PRDsExercise AIType 1 — Speak a Sentence (Student)
DraftDT-4662Exercise AIFigma design ↗SpeakingAISTTStudent

Bối cảnh & lý do

Exercise AI là nhóm bài Speaking mới có AI, nằm trong LMS. Tài liệu này nói về dạng đầu tiên — Speak a Sentence (Nói một câu): một bài luyện nói nhẹ nhàng, không áp lực. AI đóng vai giáo viên trò chuyện với học viên — AI hỏi, học viên nói câu trả lời, AI nghe hiểu rồi gợi ý lại để học viên nói được một câu tiếng Anh đúng và gọn.

Tinh thần của bài: luyện cho học viên dám nói và nói tự tin, không phải để chấm điểm. Nên bài cố tình không có điểm số, không xếp loại — AI ở đây để giúp em cải thiện (đúng như chữ “AI cải thiện” trên màn hình), không phải để phán xét.

Đã chốt: không có điểm số, không xếp loại — chỉ nhận xét bằng lời · độ khó đặt ở mức bài (một bài chỉ Dễ hoặc chỉ Khó, không trộn) · mỗi câu 2 lượt nói; trượt cả 2 thì để dành xuống cuối, chơi đúng một vòng lại; vẫn trượt thì AI đọc đáp án rồi khóa bài · làm một lần — xong là khóa, không làm lại được.


Ai dùng & khi nào

  • Người dùng chính: học viên trong một khóa học trên LMS, mở bài Exercise AI từ My Classes (bài gắn theo từng khóa).
  • Bối cảnh: học viên tự luyện theo nhịp của mình, làm hết một loạt câu (ví dụ 15 câu) trong một lần ngồi.
  • Làm một lần: xong là khóa lại, không làm lại được.

Trong phạm vi

  • Trải nghiệm phía học viên của Dạng 1, cả hai chế độ DễKhó.
  • Vòng hội thoại: AI hỏi → học viên nói → câu nói hiện lại thành bong bóng chat của học viên → AI nhận xét và trả lời bằng chữ → qua câu.
  • Độ khó (Dễ/Khó) do người soạn đặt, học viên không chọn. Học viên chỉ chọn ngôn ngữ của giáo viên ở đầu bài.
  • Cách tính lượt làm & vòng lại, cách qua câu, màn hình kết thúc.

Ràng buộc — Không được làm / Ngoài phạm vi

Không được:

  • Hiện bất kỳ điểm số, phần trăm hay điểm phát âm nào — chỉ nhận xét bằng lời.
  • Để lỗi kỹ thuật (mic / quyền mic, nhận diện giọng nói (STT), AI lỗi, loa tắt tiếng) làm học viên mất một lượt.
  • Cho làm lại bài đã hoàn thành (bài đã khóa).

Ngoài phạm vi:

  • 3 dạng câu Speaking còn lại — mỗi dạng một PRD riêng, cùng nhóm “Exercise AI”.
  • Màn soạn nội dung (data-entry) — có PRD riêng; tài liệu này chỉ gọi tên dữ liệu nó cần.
  • Chọn mô hình AI, dịch vụ nhận diện giọng nói (STT), cách viết prompt, ngưỡng độ trễ, hợp đồng với backend — để khi triển khai tính.
  • Một nút gạt “phát âm” đang ẩn (ẩn, chưa có nhãn) ở màn kết thúc trong thiết kế — tạm gác, chưa làm.

Các trạng thái & hành vi

  • Vào bài — chọn ngôn ngữ giáo viên: trước khi bắt đầu, học viên chọn ngôn ngữ mà giáo viên AI sẽ dùng. Có bước kiểm tra mic (pre-test) để chắc mic chạy được.
  • Một lượt hỏi–đáp: AI hỏi một câu, trong đó có một từ được tô sáng (ví dụ “What kind of book do you like?”).
    • Dễ: màn hình cho sẵn khung câu còn chừa chỗ trống (“That will be ___”), học viên chỉ việc nói cho đủ câu.
    • Khó: không cho khung; thay vào đó luôn hiện vài gợi ý câu để tham khảo. Học viên vẫn phải tự nói (không bấm chọn được), và nói theo cách khác mà vẫn đúng thì vẫn được chấp nhận.
  • Ghi âm: học viên nói; câu nói được nhận diện thành chữ và hiện lên thành bong bóng chat của học viên.
  • AI nhận xét: mỗi câu nói AI xét một lần — có đúng cấu trúc không, nội dung có hợp không, nói tiếng Anh hay tiếng Việt, và đủ dài chưa — rồi trả lời bằng lời: khen (và gọi tên cấu trúc vừa dùng), hoặc nhắc nếu lỡ trả lời tiếng Việt, lạc đề, quá ngắn, hay chưa bám cấu trúc. Xét cấu trúc theo kiểu linh hoạt: học viên nói đúng dạng câu và điền chỗ trống hợp lý là được, không bắt đọc thuộc từng chữ.
  • Số lượt: mỗi câu 2 lượt nói. Đúng → khen rồi qua câu. Trượt cả 2 → câu đó để dành xuống cuối, chưa bỏ.
  • Vòng lại: hết lượt đầu, mấy câu để dành quay lại đúng một vòng nữa, mỗi câu lại 2 lượt mới. Vẫn trượt → AI đọc đáp án đúng cho nghe, đánh dấu câu chưa đạt, rồi khóa bài.
  • Qua câu: nhận xét xong, tự qua câu sau khoảng 3 giây đếm ngược. Nếu học viên rê chuột vào / đụng vào, dừng đếm; lúc đó tự bấm nút “Câu tiếp theo” để qua.
  • Tình huống trục trặc (tạm chốt — sẽ rà lại khi triển khai): nguyên tắc: trục trặc kỹ thuật không bao giờ làm mất lượt của học viên.
    • Mic bị chặn / không có mic → bước pre-test bắt được; lỡ rớt giữa chừng thì nhắc cấp lại quyền và chặn tới khi mic chạy.
    • Không nhận được giọng → “chưa nghe rõ, nói lại nhé” — không trừ lượt.
    • AI lỗi / quá lâu → tự thử lại, không trừ lượt; lâu quá thì cho qua.
    • Loa đang tắt tiếng → hiện thông báo nhắc bật loa; không trừ lượt.
    • Im lặng lâu → AI gợi ý cho.
  • Màn kết thúc: tiêu đề “Chúc mừng bạn làm xong bài tập!”, kèm 3 chỉ số ghi nhận công sức, không điểm số: Đã hoàn thành (số câu đạt / tổng), AI cải thiện (số lần AI hướng dẫn, luôn ≥ tổng số câu), Thời gian (tổng thời gian làm). Hai nút: Về trang chủ (về danh sách bài trong My Classes) và Làm tiếp.

Tiêu chí nghiệm thu

  • Đầu bài học viên chọn được ngôn ngữ giáo viên; bước kiểm tra mic xác nhận mic chạy.
  • Câu Dễ hiện khung điền sẵn; câu Khó hiện gợi ý-để-nói (luôn hiện) và không có khung.
  • Câu nói của học viên hiện lại thành bong bóng chat của chính họ.
  • Mỗi câu, AI trả nhận xét bằng lời theo cấu trúc / nội dung / ngôn ngữ / độ dài; không đâu hiện con số hay điểm.
  • Mỗi câu cho 2 lượt; trượt cả 2 thì câu để dành xuống cuối.
  • Câu để dành quay lại đúng một vòng, mỗi câu 2 lượt mới; vẫn trượt thì AI đọc đáp án, đánh dấu chưa đạt, và khóa bài.
  • Nhận xét xong tự qua câu sau ~3 giây; rê chuột vào thì dừng, có nút Tiếp theo để bấm.
  • Trục trặc kỹ thuật (mic / nhận diện giọng nói (STT) / AI / loa) không bao giờ trừ lượt.
  • Màn kết thúc hiện đạt/tổng, số lần AI cải thiện (≥ tổng), và tổng thời gian — và không có điểm.
  • Bài đã xong thì không làm lại được.

Dữ liệu & đầu vào

Mỗi câu được soạn ở công cụ data-entry riêng (có PRD riêng):

  • câu hỏi của AI (trường “Câu hỏi”);
  • từ được tô sáng trong câu (trường “Loại”, ví dụ “What”);
  • (các) cấu trúc đáp án đúng (trường “Cấu trúc đúng”) — là câu khung có chỗ trống (ví dụ “That will be ___”): Dễ đúng một cấu trúc (hiện cho học viên làm khung điền sẵn), Khó có nhiều cấu trúc (hiện thành gợi ý để tham khảo). Học viên nói khớp một trong các cấu trúc này là đúng (Khó còn chấp nhận cấu trúc khác miễn là hợp lý). Không có ô “đáp án mẫu” riêng — đúng hay sai dựa vào các cấu trúc này cộng với phần điền có hợp lý không.

Mức bài: độ khó (Dễ / Khó), do người soạn đặt.

Không soạn — lấy lúc chạy: ngôn ngữ giáo viên do học viên chọn đầu bài rồi truyền cho dịch vụ AI (không phải dữ liệu người soạn nhập). Câu nói được chuyển thành chữ, và AI nhận xét + phản hồi ngay cho từng câu. Mô hình AI, dịch vụ nhận diện giọng nói (STT), prompt, hợp đồng backend là chuyện của lúc triển khai (ngoài phạm vi tài liệu này).


Những điểm cần chốt

⚠️ Các quyết định còn mở, kèm người phụ trách:

  • Phần hoàn toàn mới: AI nhận xét trực tiếp + nhận diện giọng nói là thứ sản phẩm chưa từng có. Độ trễ, chi phí mỗi lượt, và độ an toàn/ổn định của câu phản hồi cần kiểm chứng khi làm. (Eng)
  • Toàn bộ cách xử lý tình huống trục trặc ở trên mới là tạm chốt — rà lại theo giới hạn kỹ thuật khi làm. (Eng)
  • Im lặng bao lâu thì AI gợi ý; chế độ Dễ có gợi-ý-khi-im-lặng không? (Design)
  • Ngôn ngữ giáo viên gồm những thứ tiếng nào, và đổi ngôn ngữ thì đổi cái gì (câu hỏi, lời nhận xét, hay cả hai)? (PM)
  • Đường dẫn / vị trí cuối cùng trong My Classes. (Eng)
  • Chỉ số “Đã hoàn thành” — xác nhận chỉ đếm câu đã đạt (làm đúng), nên câu trượt sau vòng lại tính là chưa đạt. (PM)

Thiết kế tham chiếu

Figma trực tiếp — nguồn chuẩn (cập nhật khi thiết kế đổi): Mở toàn bộ luồng Dạng 1 trên Figma

Muốn xem nhúng trực tiếp thay vì link? Trong Notion: dán URL này vào trang rồi chọn Embed — thao tác 10 giây trên UI mà API không làm hộ được.

Bản đồ màn hình — bấm để tới đúng khung từng trạng thái:

Tệp Figma đầy đủ: Exercise with AI — Exercise 2026