PRDsExercise AIType 1 — Data Entry
DraftDT-4662Exercise AIFigma design ↗SpeakingAIAuthoringDataEntry

Bối cảnh & lý do

Người soạn nội dung cần một màn để tạo bài Speak a Sentence cho học viên làm. Tài liệu này nói về màn soạn nội dung (data-entry) của Dạng 1 — một luồng 3 bước để dựng bài, nhập câu hỏi, rồi xuất bản. Phần học viên làm bài có PRD riêng (“Exercise AI — Dạng 1: Speak a Sentence”, cùng nhóm).

Đã chốt: luồng soạn 3 bước: Basic info → Create test → Publish · độ khó đặt ở mức bài — một bài chỉ Dễ hoặc chỉ Khó, không cho mỗi câu một độ khó riêng · tối đa 50 câu một bài · không có ô “đáp án đúng” / điểm số riêng — đúng/sai dựa vào các cấu trúc đáp án đã soạn.


Ai dùng & khi nào

  • Người dùng chính: người soạn nội dung / admin (đội nội dung) tạo hoặc sửa một bài Dạng 1 trên công cụ data-entry.
  • Bối cảnh: dựng một loạt câu hỏi nói (tối đa 50 câu) cho một bài, rồi xuất bản cho một nhóm người xem.

Trong phạm vi

  • Luồng soạn 3 bước cho một bài Dạng 1: Basic info → Create test → Publish.
  • Soạn từng câu (câu hỏi, từ tô sáng, các cấu trúc đáp án đúng) — nhập tay hoặc import hàng loạt.
  • Xuất bản bài cho một nhóm người xem.

Ràng buộc — Không được làm / Ngoài phạm vi

Không được:

  • Cho mỗi câu một độ khó khác nhau — độ khó đặt một lần ở mức bài; cả bài chỉ Dễ hoặc chỉ Khó.
  • Bắt nhập một ô “đáp án đúng” / điểm số riêng — đúng/sai dựa vào các cấu trúc đáp án đã soạn, không phải đáp án mẫu.
  • Vượt 50 câu một bài.

Ngoài phạm vi:

  • Màn danh sách bài (listing) và các màn data-entry khác — không thuộc tài liệu này.
  • Soạn nội dung cho 3 dạng câu còn lại — mỗi dạng PRD riêng.
  • Ngôn ngữ giáo viên — không soạn ở đây; học viên chọn lúc chạy.
  • Mô hình AI / nhận diện giọng nói (STT) / prompthợp đồng backend — phần triển khai.

Các bước & hành vi

Bước 1 — Basic info

  • Test name — bắt buộc, nhập tự do.
  • Dạng bài — bắt buộc; chọn dạng câu hỏi (ở đây là “Speak a Sentence”). Đặt ở mức bài.
  • Độ khó — bắt buộc; Dễ / Khó. Đặt ở mức bài — quyết định cách soạn từng câu ở Bước 2 và cách hiển thị phía học viên.
  • Một khung preview UI học viên, đổi theo dạng đã chọn.
  • Một mục import (Google Sheet / CSV) để nhập câu hàng loạt.

Bước 2 — Create test (soạn từng câu)

  • Danh sách câu (bên trái): thêm tay hoặc import; tối đa 50 câu.
    • Add → mở popup thêm N câu trống một lúc (tối đa 50).
    • Import → mở popup nhập từ Google Sheet hoặc CSV; các cột bắt buộc: Câu hỏi · Loại · Cấu trúc 1 · Cấu trúc 2 · Cấu trúc 3.
  • Form mỗi câu (ở giữa):
    • Câu hỏi — câu mà giáo viên AI hỏi (và đọc lên).
    • Loạitừ được tô sáng trong câu đó (ví dụ “What”).
    • Cấu trúc đúng — câu khung có chỗ trống (ví dụ “That will be ___”). Học viên nói khớp một trong các cấu trúc này là đúng.
      • Dễ: đúng một cấu trúc → phía học viên hiện thành khung điền sẵn (cho sẵn đầu câu, học viên nói cho đủ).
      • Khó: nhiều cấu trúc (mặc định 3, có nút “Add more option” để thêm) → phía học viên hiện thành gợi ý để tham khảo; nói cách khác mà vẫn đúng vẫn được chấp nhận.
  • Một bảng theo dõi hoàn thành (bên phải): theo dõi các ô bắt buộc của từng câu + tổng số câu.

Bước 3 — Publish

  • Chọn một nhóm người xem ở mục “Publish for”: No Publish (chưa xuất bản / nháp) · Publish for all (mặc định — mọi người) · Teacher · For Program Director · CS · TA · Guest.
  • Các nút: Save (lưu lại, không xuất bản — có ở mọi bước) · Back · Publish (xuất bản cho nhóm đã chọn).

Tiêu chí nghiệm thu

  • Bước 1 nhập được test name, dạng bài, độ khó; độ khó áp cho cả bài.
  • Thêm câu được bằng tay (theo lô, tối đa 50) hoặc import từ Google Sheet / CSV đúng các cột yêu cầu.
  • Mỗi câu lưu được câu hỏi, từ tô sáng, và (các) cấu trúc đáp án đúng.
  • Bài Dễ soạn đúng một cấu trúc mỗi câu; bài Khó cho nhiều cấu trúc (3+, qua “Add more option”).
  • Bảng theo dõi phản ánh đúng các ô bắt buộc đã điền và số câu.
  • Save lưu mà không xuất bản; Publish xuất bản cho một nhóm; mặc định là Publish for all.
  • Không có ô “đáp án đúng” / điểm số riêng — đúng/sai dựa vào các cấu trúc đáp án.
  • Trong cùng một bài, không cho mỗi câu một độ khó khác nhau.

Dữ liệu & đầu vào

Soạn mỗi câu: Câu hỏi, Loại (từ tô sáng), Cấu trúc đúng (Dễ 1 / Khó nhiều). Mức bài: test name, dạng bài, độ khó, nhóm xuất bản. Mấy dữ liệu này nuôi phần học viên làm bài và phần AI nhận xét (AI đối chiếu câu nói với các cấu trúc đã soạn + xem phần điền có hợp lý).


Những điểm cần chốt

⚠️ Các quyết định còn mở, kèm người phụ trách:

  • Danh sách lựa chọn chính xác của “Dạng bài” / “Độ khó”. (designer / BE)
  • Ô “Loại” là dropdown chọn từ Wh- hay nhập tự do — và từ tô sáng là tự suy ra từ câu hỏi hay đánh dấu tay? (designer)
  • Quy tắc kiểm tra import + xử lý dòng sai / import quá 50 câu. (Eng / PM)
  • Soạn xong có sắp xếp / xóa / sửa từng câu được không? (trong danh sách có icon kéo-thả) (xác nhận)
  • Xuất bản lại / sửa một bài đang chạy — có cho không, và học viên đang làm dở thì sao? (PM)

Thiết kế tham chiếu

  • Khung data-entry Dạng 1: Figma
  • PRD phía học viên liên quan: “Exercise AI — Dạng 1: Speak a Sentence” (cùng nhóm Exercise AI).